se masturber

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Thủ dâm: Hành động tự kích thích bộ phận sinh dục của chính mình để đạt được khoái cảm tình dục.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il se masturbe régulièrement. (Anh ấy thủ dâm thường xuyên.)
    • Beaucoup d'adolescents se masturbent. (Nhiều thanh thiếu niên thủ dâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se masturber mentalement": thủ dâm tinh thần, tưởng tượng về các cảnh tượng hoặc suy nghĩ kích dục.
    • Il se masturbe mentalement en pensant à elle. (Anh ta thủ dâm tinh thần khi nghĩ về ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Masturbation (danh từ giống cái): hành động thủ dâm.

    • La masturbation est un sujet tabou dans certaines cultures. (Thủ dâmmột chủ đề cấm kỵ trong một số nền văn hóa.)
  • Masturbateur / Masturbatrice (danh từ): người thủ dâm.

    • Il est un masturbateur compulsif. (Anh tamột người thủ dâm mang tính ép buộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Se branler (thô tục, thân mật): thủ dâm (thường dùng cho nam giới).
  • Se tripoter (thân mật, hơi thô tục): sờ mó, thủ dâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)

tự động từ
  1. thủ dâm